Sự kiện chính
Harrison Armstrong
23'
27'
Pedro Neto
32'
Josh Acheampong
James Tarkowski
34'
34'
Morgan Rogers
46'
Tyrique George
Ainsley Maitland Niles
55'
65'
Cole Jermaine Palmer
75'
Mike Penders
Damian Emiliano Martinez Romero
Christian Norgaard
Harrison Armstrong
85'
Brennan Johnson
Jack Grealish
85'
Christian Norgaard
89'
90'
90'
Danny Welbeck
João Pedro Junqueira de Jesus
90'
Marco Palestra
Jorrel Hato
90'
Romeo Lavia
Moises Caicedo
90'
Geovany Quenda
Pedro Neto
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 5 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 4
- 91 Tấn công 94
- 57 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 6 Sút bóng 18
- 8 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 8
- 4 Việt vị 1
- 34 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 4
- 25 Chuyền dài 23
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 3 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 14 Đánh đầu thành công 21
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 3 Tắc bóng 8
- 6 Beat 6
- 21 Quả ném biên 20
- 402 Chuyền bóng 454
- 80% TL chuyền bóng thành công 85%
- 2 2
- 2 1
- 6 10
- 0 8
- 40 47
- 0.45 1.54
- 0.14 0.97
- 0.31 0.57
- 0.45 1.54
- 0.7 1.79
- 18 22
- 20 14
- 26 26
- 14 21
- 24 29
Dữ liệu đội bóng Everton vs Chelsea đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 13 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
Everton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelsea
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 5
- 12
- 13
- 17
- 20
- 10
- 20
- 15
- 15
- 35
- 20
- 6
- 21
- 18
- 8
- 16
- 12
- 13
- 17
- 13
- 21
- 30
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Everton (38 Trận đấu) | Chelsea (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 06:29

