GMT +7
English Premier League
VS
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Nắng ,12℃~13℃

Sự kiện chính

Phút
    31'
    Bradley Barcola
    32'
    Trey NyoniDominik Szoboszlai
    41'
    Alexis Mac Allister(Reason:Penalty cancelled)
    1-0 Keane Lewis-Potter (Hỗ trợ : Igor Thiago)
    44'
    Yegor Yarmolyuk
    45'
    Igor Thiago
    46'
    46'
    Jeremie FrimpongRonald Federico Araujo da Silva
    Kevin SchadeDango Ouattara
    46'
    Mamadou SangareMathias Jensen
    46'
    49'
    Jeremy Jacquet
    52'
    Rio NgumohaJeremie Frimpong
    53'
    Alexis Mac Allister
    Kevin Schade
    60'
    62'
    1-1 Victor Munoz (Hỗ trợ : Florian Wirtz)
    Vitaly Janelt
    63'
    70'
    1-2 Alexander Isak (Hỗ trợ : Bradley Barcola)
    Aaron HickeySepp Van Den Berg
    71'
    El Hadji Malick DioufKeane Lewis-Potter
    77'
    Mikkel DamsgaardJaidon Anthony
    77'
    79'
    Louie KoumasAlexander Isak
    79'
    Joseph GomezVictor Munoz
    Vitaly Janelt
    90'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 40% TL kiểm soát bóng 60%
  • 3 Phạt góc 10
  • 2 Thẻ đỏ 0
  • 4 Thẻ vàng 3
  • 92 Tấn công 112
  • 49 Tấn công nguy hiểm 72
  • 2 Sút cầu môn 5
  • 4 Sút ngoài cầu môn 12
  • 3 Phạt góc (HT) 4
  • 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
  • 10 Sút bóng 21
  • 7 Phạm lỗi 13
  • 13 Đá phạt trực tiếp 7
  • 1 Việt vị 2
  • 1 Đánh đầu 11
  • 3 Cứu thua 1
  • 10 Tắc bóng thành công 8
  • 15 Challenge 9
  • 29 Chuyền dài 15
  • 1 Kiến tạo 2
  • 2 Tạt bóng thành công 2
  • 5 Số lần thay người 5
  • 0 Woodwork 1
  • 13 Đánh đầu thành công 17
  • 4 Sút trúng cột dọc 4
  • 10 Tắc bóng 7
  • 7 Beat 18
  • 13 Quả ném biên 24
  • 329 Chuyền bóng 499
  • 74% TL chuyền bóng thành công 83%
  • 1 1
  • 0 1
  • 9 10
  • 1 11
  • 49 56
  • 0.85 1.51
  • 0.53 1.18
  • 0.32 0.34
  • 0.85 1.51
  • 1.21 1.27
  • 25 39
  • 16 15
  • 36 39
  • 12 17
  • 32 31

Dữ liệu đội bóng Brentford vs Liverpool đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1 Ghi bàn 1.3 1.3 Ghi bàn 1.3
2 Mất bàn 2 1.4 Mất bàn 1.9
21.7 Bị sút cầu môn 10.3 15.8 Bị sút cầu môn 13.3
4.3 Phạt góc 9.3 4.1 Phạt góc 5.9
1.7 Thẻ vàng 1.7 1.2 Thẻ vàng 1.7
10 Phạm lỗi 11.7 9.4 Phạm lỗi 10.9
Brentford Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Liverpool
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 9
1~15
  • 6
  • 15
16~30
  • 9
  • 15
31~45
  • 22
  • 11
46~60
  • 22
  • 17
61~75
  • 16
  • 29
76~90
  • 21
  • 9
1~15
  • 12
  • 18
16~30
  • 5
  • 16
31~45
  • 17
  • 13
46~60
  • 17
  • 13
61~75
  • 17
  • 27
76~90
  • 30

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Brentford (38 Trận đấu) Liverpool (38 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 6 5 9 2
HT hòa/FT thắng 1 1 1 5
HT thua/FT thắng 1 0 0 0
HT thắng/FT hòa 2 0 2 0
HT hòa/FT hòa 6 3 4 2
HT thua/FT hòa 0 0 0 1
HT thắng/FT thua 0 1 0 0
HT hòa/FT thua 0 2 1 2
HT thua/FT thua 3 7 2 7
Cập nhật 18/10/2026 20:59

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2