Sự kiện chính
6'
17'
Kevin Danso
Antonio Silva
26'
40'
Omar Federico Alderete Fernandez
Lewis Cook
45'
48'
59'
Habib Diarra
Timur Tuterov
59'
Luke ONien
Omar Federico Alderete Fernandez
Justin Kluivert
Lewis Cook
63'
65'
Chris Rigg
65'
Jules Ahoka
Chris Rigg
Ryan Christie
79'
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
79'
Amine Adli
Marcus Tavernier
79'
Bafode Diakite
Tyler Adams
89'
Ben Doak
Rayan Vitor
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 5 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 127 Tấn công 100
- 80 Tấn công nguy hiểm 34
- 6 Sút cầu môn 0
- 15 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 29 Sút bóng 3
- 16 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 3
- 0 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 4 Challenge 7
- 33 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 25 Đánh đầu thành công 16
- 8 Sút trúng cột dọc 0
- 9 Tắc bóng 6
- 3 Beat 5
- 15 Quả ném biên 16
- 566 Chuyền bóng 302
- 84% TL chuyền bóng thành công 63%
- 6 1
- 4 1
- 20 2
- 9 1
- 46 46
- 4.32 0.07
- 3.98 0.01
- 0.34 0.06
- 4.32 0.07
- 2.85 0
- 56 14
- 27 16
- 21 30
- 25 16
- 32 37
Dữ liệu đội bóng AFC Bournemouth vs Sunderland A.F.C đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
AFC Bournemouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sunderland A.F.C
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 12
- 19
- 17
- 11
- 10
- 16
- 19
- 19
- 26
- 27
- 9
- 15
- 13
- 13
- 19
- 20
- 11
- 15
- 17
- 18
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Bournemouth (38 Trận đấu) | Sunderland A.F.C (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 1 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 21:45

