Sự kiện chính
7'
17'
Oliver McBurnie
28'
34'
Pep Chavarria
Jorrel Hato
46'
51'
John Egan
54'
Matty Crooks
59'
Lucas Herrington
Nobel Mendy
60'
Mohamed Ali-Cho
Belloumi
60'
Sorba Thomas
Elliot Stroud
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 10 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 5
- 119 Tấn công 75
- 68 Tấn công nguy hiểm 31
- 7 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 12 Sút bóng 14
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 30
- 3 Cứu thua 5
- 4 Tắc bóng thành công 10
- 13 Challenge 8
- 18 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 6
- 0 Woodwork 1
- 15 Đánh đầu thành công 13
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 3 Tắc bóng 9
- 8 Beat 2
- 27 Quả ném biên 13
- 553 Chuyền bóng 257
- 87% TL chuyền bóng thành công 70%
- 2 4
- 1 3
- 6 9
- 6 4
- 45 38
- 0.89 1.49
- 0.72 1.25
- 0.17 0.24
- 0.89 1.49
- 1.97 1.39
- 36 15
- 28 13
- 30 25
- 15 13
- 14 32
Dữ liệu đội bóng Chelsea vs Hull City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 7 | 11.8 | Phạm lỗi | 9.6 |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hull City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 13
- 17
- 20
- 24
- 20
- 6
- 15
- 20
- 20
- 15
- 21
- 7
- 8
- 19
- 12
- 19
- 17
- 16
- 21
- 16
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (38 Trận đấu) | Hull City (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 17:00

