Sự kiện chính
45'
Iyenoma Destiny Udogie
Nikola Milenkovic
52'
Daniel Munoz
Ola Aina
59'
Igor Jesus Maciel da Cruz
Dan Ndoye
59'
61'
Andrew Robertson
Iyenoma Destiny Udogie
61'
Mohammed Kudus
Savio Moreira de Oliveira
Neco Williams(Reason:Goal cancelled)
68'
74'
Mykhailo Mudryk
Mathys Tel
Chris Wood
Liam Delap
74'
James Mcatee
78'
83'
Mateus Fernandes
Conor Gallagher
84'
Mateus Fernandes
84'
Dominic Solanke
Omar Marmoush
Ousmane Diomande
Murillo Santiago Costa dos Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 2 Phạt góc 10
- 2 Thẻ vàng 2
- 63 Tấn công 90
- 45 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút cầu môn 0
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 12 Sút bóng 12
- 22 Phạm lỗi 13
- 14 Đá phạt trực tiếp 22
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 14
- 0 Cứu thua 1
- 28 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 6
- 23 Chuyền dài 24
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 4 Số lần thay người 5
- 13 Đánh đầu thành công 12
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Tắc bóng 7
- 3 Beat 16
- 15 Quả ném biên 21
- 311 Chuyền bóng 456
- 77% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 2
- 1 2
- 5 8
- 7 3
- 61 66
- 0.65 1.57
- 0.53 0.5
- 0.12 1.07
- 0.65 1.57
- 0.01 0
- 10 30
- 19 24
- 44 45
- 13 12
- 23 24
Dữ liệu đội bóng Nottingham Forest vs Tottenham Hotspur đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 2.3 | 3.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.3 | 14 | Phạm lỗi | 10.2 |
Nottingham Forest
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tottenham Hotspur
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 14
- 11
- 18
- 21
- 18
- 14
- 10
- 16
- 22
- 23
- 14
- 12
- 14
- 14
- 17
- 27
- 14
- 10
- 14
- 16
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nottingham Forest (39 Trận đấu) | Tottenham Hotspur (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 7 | 7 |
Cập nhật
22/10/2026 17:00

