Sự kiện chính
11'
14'
Daichi Kamada(Reason:Goal cancelled)
35'
42'
46'
Jorgen Strand Larsen
Edward Nketiah
54'
Sander Berge
Cesar Palacios
61'
74'
Will Hughes
Quinten Timber
74'
Benjamin Chilwell
Tyrick Mitchell
77'
Ryan Sessegnon
Antonee Robinson
79'
Hugo Emanuel Larsson
Oscar Bobb
79'
Emile Smith Rowe
Shea Charles
79'
Rodrigo Muniz Carvalho
Alex Iwobi
83'
89'
Oscar Mingueza
Yeremi Pino
89'
Dario Esteban Osorio
Daichi Kamada
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 7 Phạt góc 1
- 114 Tấn công 76
- 70 Tấn công nguy hiểm 22
- 6 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 25 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 6
- 21 Đánh đầu 23
- 2 Cứu thua 5
- 11 Tắc bóng thành công 18
- 9 Challenge 12
- 30 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Đánh đầu thành công 14
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 12
- 10 Beat 5
- 20 Quả ném biên 17
- 678 Chuyền bóng 377
- 89% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 6
- 1 3
- 22 7
- 3 3
- 36 44
- 3.13 1.97
- 2.67 1.93
- 0.46 0.04
- 3.13 1.97
- 1.7 2.17
- 61 18
- 16 7
- 28 28
- 8 14
- 12 30
Dữ liệu đội bóng Fulham vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 7 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 8 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.3 |
Fulham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 12
- 13
- 15
- 22
- 17
- 15
- 12
- 6
- 35
- 24
- 5
- 10
- 25
- 8
- 20
- 35
- 12
- 18
- 10
- 14
- 25
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fulham (38 Trận đấu) | Crystal Palace (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 5 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 18:56

