Sự kiện chính
21'
Emmanuel Kakou
Erick
Lucas Michal
61'
67'
Laszlo Benes
Michel-Ange Balikwisha
67'
El Hadji Seck
Momodou Sonko
Jean Thierry Lazare Amani
70'
Krys Kouassi
Jean Thierry Lazare Amani
72'
Babatunde Jimoh Akinsola
Emmanuel Kakou
72'
74'
Tiago Araujo(Reason:Penalty awarded)
77'
Tibe De Vlieger
78'
Leonardo Da Silva Lopes
Mathias Delorge-Knieper
Royer Caicedo
Valy
81'
Abdoul Ouattara
Steve Ngoura
82'
89'
Maksim Paskotsi
Matties Volckaert
89'
Abdoul Rachid Ayinde
Tiago Araujo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 8 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 0
- 82 Tấn công 72
- 38 Tấn công nguy hiểm 26
- 1 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 9 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 34 Đánh đầu 20
- 1 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 15
- 9 Chuyền dài 44
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 14 Đánh đầu thành công 13
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 9
- 4 Beat 3
- 17 Quả ném biên 23
- 450 Chuyền bóng 472
- 81% TL chuyền bóng thành công 85%
- 1 1
- 1 0
- 7 6
- 2 3
- 38 46
- 0.49 1.22
- 0.2 0.34
- 0.29 0.09
- 0.49 0.44
- 0.25 1.29
- 19 12
- 30 11
- 24 33
- 14 13
- 14 38
Dữ liệu đội bóng Cercle Brugge vs KAA Gent đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 6 | Phạt góc | 2.7 | 6.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11 | Phạm lỗi | 8 | 10.6 | Phạm lỗi | 9.2 |
Cercle Brugge
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KAA Gent
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 19
- 15
- 10
- 26
- 21
- 10
- 10
- 17
- 6
- 15
- 28
- 5
- 11
- 19
- 18
- 19
- 13
- 25
- 11
- 9
- 11
- 21
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cercle Brugge (36 Trận đấu) | KAA Gent (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 5 | 6 |
Cập nhật
22/10/2026 16:38

