Sự kiện chính
9'
Samsondin Ouro
22'
32'
Zan Trontelj
33'
Klemen Nemanic
34'
Daniel Homet Ruiz(Reason:Goal confirmed)
38'
46'
Balint Csoka
Rhyan Modesto
48'
51'
53'
Julien Bationo
Kristian Bari
55'
60'
Fallou Diongue
Julien Bationo
Daniel Homet Ruiz
64'
67'
Alioune Sylla
Prince Owusu
Kenan Bilalovic
Daniel Homet Ruiz
70'
Andrei Florea
Patrik Ilko
70'
71'
79'
Giorgi Gagua
85'
Taras Kacharaba
Giorgi Gagua
85'
Andreas Gruber
Matej Trusa
Marek Okal
Marko Roginic
85'
Frantisek Kosa
Michal Fasko
86'
Jan Minarik
86'
87'
Leandro Filipe de Almeida Dornelles
88'
Ammar Ramadan
90'
Alioune Sylla
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 1 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 8
- 102 Tấn công 73
- 48 Tấn công nguy hiểm 32
- 6 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 13 Sút bóng 16
- 19 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 19
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 4 Challenge 10
- 33 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 3
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 16
- 7 Beat 6
- 17 Quả ném biên 6
- 489 Chuyền bóng 289
- 84% TL chuyền bóng thành công 75%
- 3 1
- 2 0
- 8 11
- 5 5
- 42 58
- 1.39 1.4
- 1.3 1.7
- 22 22
- 10 14
- 41 48
- 1 10
- 9 21
Dữ liệu đội bóng MSK Zilina vs Dunajska Streda đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 0 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 5.7 | Phạt góc | 0 | 4.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.6 | Phạm lỗi | 17.7 |
MSK Zilina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dunajska Streda
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 22
- 17
- 18
- 16
- 18
- 10
- 14
- 17
- 18
- 17
- 18
- 15
- 7
- 10
- 21
- 23
- 15
- 15
- 15
- 15
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MSK Zilina (32 Trận đấu) | Dunajska Streda (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 10:57

