Sự kiện chính
19'
34'
Kudlicka Timotej
41'
David Bukovsky
Filip Trello
58'
Lorent Mehmeti
Azango Philip Elayo
58'
Lukas Fabis
Libor Holik
58'
59'
Peter Pokorny
75'
Alen Mustafic
Gajdos Artur
75'
Manasse Kianga
Griger Adam
75'
Nino Marcelli
Tigran Barseghyan
Erik Sabo
77'
Giorgi Moistsrapishvili
78'
80'
Tijmen Wildeboer
Giorgi Moistsrapishvili
80'
David Bukovsky
80'
82'
Daiki Matsuoka
Ibrahim Rahim
82'
Alexej Maros
Suleiman Camara
Patrick Nwadike
Marek Ujlaky
88'
89'
Kenan Bajric
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 3 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 81
- 38 Tấn công nguy hiểm 34
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 10 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 7
- 27 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 3
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 12 Tắc bóng 8
- 9 Beat 7
- 22 Quả ném biên 20
- 430 Chuyền bóng 372
- 83% TL chuyền bóng thành công 86%
- 2 1
- 2 0
- 7 8
- 3 8
- 48 45
- 0.78 1.74
- 0.35 2.05
- 19 23
- 11 12
- 42 37
- 6 8
- 12 22
Dữ liệu đội bóng Spartak Trnava vs Slovan Bratislava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
Spartak Trnava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slovan Bratislava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 15
- 6
- 13
- 21
- 11
- 17
- 16
- 17
- 24
- 26
- 7
- 13
- 14
- 13
- 24
- 13
- 17
- 24
- 12
- 10
- 24
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spartak Trnava (32 Trận đấu) | Slovan Bratislava (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 1 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 02:51

