Sự kiện chính
9'
Lukas Mikulaj
13'
46'
Dylann Kam
Eynel Soares
Roman Potocny
50'
Lukas Simko
Samuel Sula
63'
Ephraim Eshele
Roman Potocny
63'
Adam Ravas
Martin Masik
64'
Adam Morong
64'
75'
Filip Slovak
Pablo Gonzalez Juarez
75'
Clement Ansah
Jakub Paur
81'
Fedor Kasana
Lukas Mikulaj
86'
Nikola Jovanovic
Hugo Pavek
Oliver Podhorin
Damian Baris
86'
88'
Ridwan Sanusi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 7 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 131 Tấn công 62
- 90 Tấn công nguy hiểm 43
- 3 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 19 Sút bóng 9
- 9 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 15
- 3 Challenge 5
- 20 Chuyền dài 18
- 8 Tạt bóng thành công 3
- 8 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Tắc bóng 14
- 9 Beat 9
- 31 Quả ném biên 15
- 471 Chuyền bóng 355
- 87% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 2
- 0 1
- 14 7
- 5 2
- 46 55
- 0.82 1.52
- 0.11 1.35
- 40 21
- 37 15
- 27 41
- 19 14
- 21 40
Dữ liệu đội bóng MFK Skalica vs Trencin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.4 | Phạm lỗi | 8.2 |
MFK Skalica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trencin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 20
- 8
- 11
- 17
- 11
- 11
- 23
- 20
- 25
- 28
- 13
- 14
- 15
- 22
- 20
- 14
- 15
- 12
- 22
- 24
- 13
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MFK Skalica (32 Trận đấu) | Trencin (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 4 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 23:31

