Sự kiện chính
20'
Daniel Magda
Dominik Kruzliak
Martin Koscelnik(Reason:Card changed)
21'
Martin Koscelnik
22'
29'
Matej Madlenak(Reason:Penalty awarded)
31'
Aleksa Maras
35'
51'
Daniel Magda
57'
Miroslav Sovic
David Gallovic
57'
Milan Dimun
Kevor Palumets
Patrik Danek
Matej Curma
63'
Tomasz Walczak
Elvis Mashike Sukisa
70'
Ben Cottrell
80'
85'
Maxim Mateas
Milan Rehus
85'
Taiga Seguchi
Osman Kakay
Nikita Mihhailov
Ben Cottrell
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 6 Phạt góc 11
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 78 Tấn công 121
- 25 Tấn công nguy hiểm 85
- 1 Sút cầu môn 9
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 8 Sút bóng 26
- 8 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 4
- 8 Cứu thua 0
- 17 Tắc bóng thành công 18
- 11 Challenge 4
- 21 Chuyền dài 13
- 0 Tạt bóng thành công 8
- 5 Sút trúng cột dọc 9
- 16 Tắc bóng 17
- 9 Beat 4
- 23 Quả ném biên 16
- 242 Chuyền bóng 567
- 70% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 2
- 0 1
- 3 20
- 5 6
- 46 52
- 0.97 3.01
- 0.99 1.95
- 13 48
- 12 32
- 41 32
- 5 20
- 32 25
Dữ liệu đội bóng Michalovce vs FK Kosice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 12.5 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.3 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 13.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
Michalovce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Kosice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 10
- 11
- 10
- 20
- 13
- 18
- 21
- 12
- 31
- 15
- 20
- 15
- 14
- 15
- 11
- 15
- 15
- 20
- 12
- 17
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Michalovce (32 Trận đấu) | FK Kosice (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 2 | 9 |
Cập nhật
18/10/2026 22:26

