GMT +7
VĐQG Slovakia
Thời tiết: Nắng ,13℃~14℃

Sự kiện chính

    20'
    0-1 Vojtech Hranos (Hỗ trợ : Jan Hladik)
    Martin SimkoRobert Pillar
    37'
    Ganbold GanbayarAndriy Gavrylenko
    46'
    50'
    Daniel Kostl
    Christian BayemiJakub Sylvestr
    58'
    61'
    Martin Bacik
    Jakub PalanSimon Smehyl
    75'
    Matheus Izidorio LeoniAndy Masaryk
    75'
    80'
    Matej KoubekJan Hladik
    80'
    Patrik JevosAlexander Mojzis
    84'
    Martin BodaAdam Tucny
    90'
    Marko KelemenMartin Bacik
    Matheus Izidorio Leoni
    90'
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 70% TL kiểm soát bóng 30%
  • 9 Phạt góc 4
  • 1 Thẻ vàng 2
  • 114 Tấn công 100
  • 74 Tấn công nguy hiểm 39
  • 2 Sút cầu môn 2
  • 7 Sút ngoài cầu môn 4
  • 5 Phạt góc (HT) 1
  • 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
  • 16 Sút bóng 12
  • 16 Phạm lỗi 13
  • 13 Đá phạt trực tiếp 16
  • 3 Việt vị 1
  • 1 Cứu thua 2
  • 13 Tắc bóng thành công 4
  • 8 Challenge 15
  • 35 Chuyền dài 27
  • 0 Kiến tạo 1
  • 7 Tạt bóng thành công 1
  • 0 Woodwork 1
  • 7 Sút trúng cột dọc 6
  • 14 Tắc bóng 4
  • 8 Beat 4
  • 28 Quả ném biên 31
  • 545 Chuyền bóng 238
  • 80% TL chuyền bóng thành công 58%
  • 1 0
  • 1 0
  • 10 8
  • 6 4
  • 61 50
  • 1.48 0.84
  • 0.19 0.82
  • 31 17
  • 32 10
  • 40 25
  • 21 25
  • 21 56

Dữ liệu đội bóng KFC Komarno vs MFK Ruzomberok đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.7 Ghi bàn 1.3 1.1 Ghi bàn 1.2
2.3 Mất bàn 1.3 1.7 Mất bàn 1.3
12.3 Bị sút cầu môn 10.3 12.3 Bị sút cầu môn 12.3
5 Phạt góc 3.7 4.8 Phạt góc 5.5
2 Thẻ vàng 1 2.4 Thẻ vàng 1.5
14 Phạm lỗi 0 14.5 Phạm lỗi 13.6
KFC Komarno Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng MFK Ruzomberok
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 9
1~15
  • 22
  • 9
16~30
  • 17
  • 14
31~45
  • 10
  • 14
46~60
  • 10
  • 26
61~75
  • 12
  • 24
76~90
  • 27
  • 14
1~15
  • 15
  • 19
16~30
  • 15
  • 12
31~45
  • 15
  • 17
46~60
  • 23
  • 12
61~75
  • 11
  • 24
76~90
  • 19

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT KFC Komarno (34 Trận đấu) MFK Ruzomberok (32 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 3 0 1 1
HT hòa/FT thắng 2 3 2 3
HT thua/FT thắng 0 1 1 0
HT thắng/FT hòa 0 2 4 0
HT hòa/FT hòa 3 1 4 3
HT thua/FT hòa 1 1 0 0
HT thắng/FT thua 0 1 0 0
HT hòa/FT thua 3 2 2 4
HT thua/FT thua 5 6 2 5
Cập nhật 19/10/2026 10:57

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2