Sự kiện chính
41'
Balsa Mrvaljevic
46'
Francis Momoh
Karlo Miljanic
46'
Maksym Khyminets
Balsa Mrvaljevic
54'
Samuel Stefanik
56'
Rene Paraj
Ondrej Deml
57'
Radek Kejval
Adam Hanes
Enzo Mauro Arevalo Acosta
70'
Tibor Slebodnik
Jakub Povazanec
70'
74'
Francis Momoh(Reason:Goal Disallowed - offside)
João Vitor Miranda de Souza
Lubomir Willweber
77'
77'
Luka Silagadze
Samuel Stefanik
Kristian Vallo
Robert Polievka
85'
Viktor Toth
Martin Gjorgievski
85'
89'
Samson Tijani
Vincent Chyla
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 7 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 3
- 91 Tấn công 140
- 58 Tấn công nguy hiểm 112
- 3 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 9 Sút bóng 20
- 11 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 6 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 11
- 13 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Tắc bóng 11
- 8 Beat 4
- 20 Quả ném biên 28
- 308 Chuyền bóng 453
- 70% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 2
- 1 2
- 6 15
- 3 5
- 50 45
- 0.99 1.78
- 1.11 0.66
- 22 45
- 23 18
- 39 28
- 11 17
- 30 29
Dữ liệu đội bóng Dukla Banska Bystrica vs Sport Podbrezova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 6.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 15 |
Dukla Banska Bystrica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sport Podbrezova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 16
- 8
- 5
- 29
- 22
- 20
- 24
- 10
- 16
- 17
- 16
- 8
- 11
- 16
- 8
- 14
- 13
- 10
- 22
- 16
- 27
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dukla Banska Bystrica (0 Trận đấu) | Sport Podbrezova (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 00:31

