Sự kiện chính
Mateusz Grzybek
15'
David Colina
Mateusz Grzybek
46'
46'
Cezary Polak
Bartlomiej Wdowik
46'
Rodrigo Conceicao
Kamil Jozwiak
62'
Dimitris Rallis
Ousmane Sow
Jakub Sypek
Filip Szymczak
63'
69'
Jeremy Agbonifo
Dusan Stojinovic
Marcel Regula(Reason:Penalty awarded)
72'
Sebastian Kerk
77'
79'
Bernardo Vital
Mateusz Dziewiatowski
Sebastian Kerk
83'
88'
Aleksandar Cirkovic
Bernardo Vital
Jakub Sypek
90'
Damian Michalski
Josip Corluka
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 5 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 79 Tấn công 118
- 50 Tấn công nguy hiểm 85
- 4 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 12 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 4
- 29 Chuyền dài 9
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 2 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Tắc bóng 8
- 5 Beat 7
- 10 Quả ném biên 23
- 270 Chuyền bóng 512
- 67% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 4
- 2 4
- 9 10
- 3 5
- 57 57
- 1.93 1.43
- 0.91 1.43
- 0.23 0
- 1.14 1.43
- 1.37 0.45
- 27 25
- 23 21
- 37 34
- 20 23
- 29 22
Dữ liệu đội bóng Zaglebie Lubin vs Jagiellonia Bialystok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.2 |
Zaglebie Lubin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 17
- 13
- 12
- 13
- 25
- 11
- 12
- 15
- 7
- 20
- 23
- 16
- 11
- 16
- 20
- 19
- 17
- 22
- 13
- 5
- 11
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Zaglebie Lubin (34 Trận đấu) | Jagiellonia Bialystok (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 4 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 22:47

