Sự kiện chính
Giannis Papanikolaou
23'
Lindon Selahi
Giannis Papanikolaou
46'
Juljan Shehu
Fran Alvarez
46'
Mariusz Fornalczyk
48'
62'
Jakub Krzyzanowski(Reason:Penalty awarded)
66'
Angel Rodado
Emil Kornvig
Daniel Silva
67'
Darian Males
Mariusz Fornalczyk
67'
72'
Thody Elie Youan
Julian Lelieveld
73'
Marc Carbo Bellapart
James Igbekeme
Ioan Vermesan
Karol Swiderski
76'
Lindon Selahi
90'
Juljan Shehu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Widzew lodz vs Wisla Krakow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 7.3 | 3.9 | Phạt góc | 7.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
Widzew lodz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Krakow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 19
- 21
- 21
- 23
- 5
- 12
- 26
- 17
- 9
- 5
- 22
- 10
- 16
- 18
- 8
- 16
- 22
- 10
- 11
- 37
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Widzew lodz (34 Trận đấu) | Wisla Krakow (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 03:31

