Sự kiện chính
11'
46'
Malaly Dembele
Luka Marjanac
Makan Aiko(Reason:Penalty awarded)
47'
Karol Czubak
50'
61'
64'
Przemyslaw Banaszak
66'
66'
Malaly Dembele(Reason:Goal awarded)
Fabio Ronaldo
Kamil Lukoszek
71'
Mbaye Jacques Ndiaye
73'
75'
Ieltsin Camoes
Przemyslaw Banaszak
77'
81'
Jan Jurcec
Alex Timossi Andersson
Thomas Santos
Makan Aiko
82'
Aliune Tali
Marcos Paulo Mesquita Lopes
83'
85'
Grzegorz Tomasiewicz
Eniss Shabani
85'
Adam Ciucka
Piotr Samiec-Talar
87'
Marc Llinares
Mbaye Jacques Ndiaye(Reason:Penalty awarded)
88'
Yacine Bourhane
90'
90'
Karol Niemczycki
Paskal Konrad Meyer
Christopher Simon
90'
Karol Czubak
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 10 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 156 Tấn công 97
- 94 Tấn công nguy hiểm 39
- 11 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 29 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 18
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 8
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 5 Challenge 8
- 22 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 2
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 8 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng 3
- 8 Beat 5
- 18 Quả ném biên 13
- 477 Chuyền bóng 254
- 84% TL chuyền bóng thành công 71%
- 8 3
- 5 1
- 19 4
- 10 2
- 59 40
- 3.84 0.77
- 1.22 0.65
- 1.05 0.12
- 2.27 0.77
- 4.3 2.05
- 37 11
- 32 9
- 41 25
- 18 15
- 13 49
Dữ liệu đội bóng Motor Lublin vs Slask Wroclaw đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 5 | 1.8 | Ghi bàn | 3.4 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 16 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 | 4.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 | 13.6 | Phạm lỗi | 10 |
Motor Lublin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Slask Wroclaw
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 14
- 11
- 20
- 24
- 20
- 23
- 9
- 16
- 18
- 11
- 8
- 11
- 15
- 18
- 26
- 25
- 13
- 2
- 10
- 23
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motor Lublin (34 Trận đấu) | Slask Wroclaw (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 23:15

