Sự kiện chính
4'
6'
23'
29'
Martin Remacle
Ondrej Lingr
Radoslaw Murawski
45'
45'
46'
Simon Gustafson
Kamil Jakubczyk
46'
Konrad Matuszewski
Marcel Pieczek
46'
Morgan Fabender
Michael Ameyaw
55'
57'
Daniel Hakans
Patrik Walemark
58'
Hubert Janyszka
Terry Yegbe
58'
Gustaf Beggren
Radoslaw Murawski
58'
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
61'
62'
Daniel Bak
Mariusz Stepinski
Filip Jagiello
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
68'
72'
Daniel Bak
Mel Yannick Joel Agnero
Mikael Ishak
76'
85'
Slobodan Rubezic
90'
Morgan Fabender
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 5 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 3
- 67 Tấn công 68
- 38 Tấn công nguy hiểm 46
- 6 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 14 Sút bóng 15
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 12
- 13 Chuyền dài 24
- 6 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 9
- 5 Beat 7
- 13 Quả ném biên 17
- 530 Chuyền bóng 340
- 88% TL chuyền bóng thành công 83%
- 7 1
- 1 1
- 10 7
- 4 8
- 45 40
- 1.94 1.19
- 1.67 0.99
- 0.27 0.21
- 1.94 1.19
- 2.96 1.31
- 35 27
- 11 18
- 33 32
- 11 5
- 22 24
Dữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Korona Kielce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 5.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 17 | 9.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Korona Kielce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 16
- 22
- 35
- 13
- 11
- 20
- 9
- 13
- 12
- 18
- 9
- 8
- 3
- 17
- 25
- 14
- 28
- 22
- 9
- 5
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (34 Trận đấu) | Korona Kielce (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 01:31

