Sự kiện chính
5'
7'
59'
Jakub Lewicki
Erik Prekop
Sondre Liseth
60'
68'
Oskar Lesniak
Jakub Labojko
68'
Szczepan Mucha
Andreas Katsantonis
Yvan Junior Ikia Dimi
Peter Federico
71'
Zeidane Inoussa
Maksym Khlan
71'
Jaroslaw Kubicki
Paulo Bernardo
85'
86'
Elton Fikaj
Jakub Lewicki
86'
Oliwier Maziarz
Samuel Ntamack
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 10 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 114 Tấn công 92
- 114 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 27 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 17 Challenge 5
- 20 Chuyền dài 24
- 11 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 13 Sút trúng cột dọc 4
- 10 Tắc bóng 11
- 4 Beat 6
- 28 Quả ném biên 19
- 485 Chuyền bóng 439
- 86% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 0
- 1 0
- 17 7
- 10 3
- 51 42
- 3.08 0.86
- 2.22 0.7
- 0.86 0.15
- 3.08 0.86
- 1.63 1.31
- 46 11
- 34 12
- 31 31
- 20 11
- 24 32
Dữ liệu đội bóng Gornik Zabrze vs Piast Gliwice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Phạm lỗi | 0 | 10.4 | Phạm lỗi | 13 |
Gornik Zabrze
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Piast Gliwice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 8
- 15
- 32
- 7
- 14
- 15
- 16
- 18
- 20
- 34
- 17
- 21
- 8
- 14
- 14
- 11
- 14
- 19
- 17
- 16
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gornik Zabrze (34 Trận đấu) | Piast Gliwice (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 20:45

