Sự kiện chính
51'
Lukas Klemenz
65'
Bartosz Wolski
Mateusz Kowalczyk
68'
69'
Jan Bieganski
72'
Kamil Grosicki
Darko Churlinov
Erik Jirka
Marcin Wasielewski
73'
Mateusz Wdowiak
Marcel Wedrychowski
73'
82'
Lukas Willen
Maciej Wojciechowski
82'
Kellyn Acosta
Jan Bieganski
83'
Isaiah Eichie
Alessandro Pio Riccio
Adam Zrelak
Alan Czerwinski
84'
87'
Natan Lawa
Jordi Sanchez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 6 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 97 Tấn công 64
- 60 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 19 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 4
- 4 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 10
- 22 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 1
- 9 Tạt bóng thành công 3
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 8
- 11 Beat 17
- 22 Quả ném biên 11
- 566 Chuyền bóng 329
- 87% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 2
- 0 1
- 14 12
- 5 2
- 50 54
- 0.99 2.04
- 0.65 1.39
- 0.34 0.65
- 0.99 2.04
- 0.9 2.64
- 36 25
- 29 7
- 33 40
- 17 14
- 15 33
Dữ liệu đội bóng GKS Katowice vs Pogon Szczecin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.5 | 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 10.7 | Phạm lỗi | 13.6 |
GKS Katowice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pogon Szczecin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 17
- 6
- 26
- 26
- 12
- 10
- 5
- 17
- 25
- 26
- 3
- 17
- 12
- 12
- 33
- 20
- 24
- 20
- 15
- 5
- 9
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Katowice (34 Trận đấu) | Pogon Szczecin (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 8 |
Cập nhật
18/10/2026 02:45

