Sự kiện chính
26'
39'
Pawel Wszolek
Vincent Burlet
40'
44'
46'
Arkadiusz Reca
Pawel Wszolek
65'
Bogdan Vyunnik
Michal Sevcik
Mohamed Berte
Mateusz Klich
74'
82'
Jan Kuchta
Lukasz Zjawinski
82'
Zoran Arsenic
Robert Deziel
Kahveh Zahiroleslam
Martin Minchev
85'
88'
Damian Szymanski
Bartosz Kapustka
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 82
- 57 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 14 Sút bóng 14
- 21 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 21
- 0 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 6
- 23 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Tắc bóng 12
- 8 Beat 6
- 13 Quả ném biên 18
- 451 Chuyền bóng 424
- 86% TL chuyền bóng thành công 84%
- 0 1
- 0 1
- 9 9
- 5 5
- 54 62
- 0.85 0.63
- 0.62 0.5
- 0.22 0.14
- 0.85 0.63
- 0.59 0.44
- 26 20
- 23 19
- 40 47
- 14 15
- 26 29
Dữ liệu đội bóng Cracovia Krakow vs Legia Warszawa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 0 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 1.3 | Phạt góc | 0 | 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 14.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
Cracovia Krakow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Legia Warszawa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 14
- 18
- 17
- 18
- 24
- 18
- 17
- 11
- 19
- 22
- 14
- 20
- 10
- 17
- 14
- 22
- 17
- 8
- 10
- 5
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cracovia Krakow (34 Trận đấu) | Legia Warszawa (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 02:57

