Sự kiện chính
9'
Fran Tudor
Mateusz Skrzypczak
25'
Michal Gurgul
32'
40'
Tomasz Pienko
Terry Yegbe
Mateusz Skrzypczak
46'
Patrik Walemark
Luis Enrique Palma Oseguera
46'
46'
Vladyslav Kochergin
Adam Basse
Mikael Ishak
Mel Yannick Joel Agnero
54'
Leo Bengtsson
Allahyar Sayyadmanesh
68'
71'
Gustaf Beggren
Filip Jagiello
75'
76'
Isak Brusberg
Stratos Svarnas
79'
Marko Perovic
Tomasz Pienko
79'
Adin Molnar
Patryk Makuch
79'
Jakub Jendryka
Fran Tudor
Wojciech Monka
90'
90'
Mahir Madatov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 8 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 70
- 62 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút cầu môn 1
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 27 Sút bóng 8
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 4
- 10 Challenge 13
- 26 Chuyền dài 21
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 10 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 4
- 9 Beat 6
- 14 Quả ném biên 13
- 438 Chuyền bóng 400
- 83% TL chuyền bóng thành công 84%
- 5 0
- 5 0
- 20 6
- 7 2
- 45 39
- 3.37 0.4
- 2.73 0.3
- 0.64 0.1
- 3.37 0.4
- 1.89 0.01
- 54 19
- 23 19
- 31 31
- 13 7
- 20 34
Dữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Rakow Czestochowa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 5 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 | 5.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.9 |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 16
- 9
- 35
- 24
- 11
- 22
- 9
- 12
- 12
- 14
- 9
- 11
- 3
- 8
- 25
- 16
- 28
- 11
- 9
- 13
- 25
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (34 Trận đấu) | Rakow Czestochowa (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 8 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 16:16

