Sự kiện chính
7'
10'
34'
Calvin Miller
36'
38'
41'
Jamie McCarthy
45'
Joao Pedro Neves Filipe
Callum Osmand
46'
46'
Tomas Bent Magnusson
Oisin McEntee
Joao Pedro Neves Filipe
49'
49'
Mika Baur
51'
Colby Donovan
52'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 38 Tấn công 63
- 10 Tấn công nguy hiểm 31
- 8 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 13 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 5
- 2 Cứu thua 2
- 2 Tắc bóng thành công 4
- 5 Challenge 5
- 15 Chuyền dài 18
- 4 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 10 Đánh đầu thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 4 Tắc bóng 4
- 5 Beat 3
- 6 Quả ném biên 9
- 226 Chuyền bóng 279
- 84% TL chuyền bóng thành công 86%
- 5 1
- 2 1
- 10 10
- 1 1
- 31 21
- 3.16 0.78
- 3.85 1.21
- 19 19
- 4 12
- 21 14
- 10 7
- 20 6
Dữ liệu đội bóng Celtic FC vs Heart of Midlothian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.8 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.4 | Phạm lỗi | 10.4 |
Celtic FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heart of Midlothian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 4
- 11
- 19
- 23
- 21
- 7
- 14
- 14
- 12
- 19
- 27
- 14
- 14
- 17
- 17
- 9
- 17
- 26
- 21
- 17
- 3
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celtic FC (38 Trận đấu) | Heart of Midlothian (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 22:11

