Sự kiện chính
17'
Kai Fotheringham
James Gullan
22'
29'
Taylor Steven
36'
Josh Fowler
41'
46'
Ante Suto
Martin Boyle
Joel Cotterill
Taylor Steven
57'
61'
Callum Wright
Jacob Devaney
61'
Thibault Klidje
Nathan Lowe
61'
Kanayo Megwa
Grant Hanley
Danny Schmidt
Josh Fowler
72'
Macauley Tait
Sam Stanton
72'
Matthew Todd
Kai Fotheringham
72'
75'
Nicky Cadden
Josh Mulligan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 0
- 93 Tấn công 95
- 53 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 9 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 4
- 27 Đánh đầu 41
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 12 Challenge 7
- 18 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 15 Đánh đầu thành công 19
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Tắc bóng 10
- 6 Beat 7
- 22 Quả ném biên 22
- 447 Chuyền bóng 505
- 81% TL chuyền bóng thành công 82%
- 4 1
- 2 0
- 6 10
- 3 4
- 48 47
- 2.49 1.72
- 1.67 1.54
- 0.04 0.17
- 1.7 1.72
- 2.1 1.37
- 21 25
- 12 24
- 33 28
- 15 19
- 34 15
Dữ liệu đội bóng Saint Johnstone vs Hibernian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 4.2 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 9.5 | Phạt góc | 5 | 7.2 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 5 | Phạm lỗi | 14 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 64% | TL kiểm soát bóng | 51% | 57% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Saint Johnstone
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hibernian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 20
- 29
- 8
- 15
- 22
- 12
- 16
- 15
- 6
- 20
- 28
- 18
- 8
- 7
- 21
- 18
- 18
- 22
- 5
- 14
- 18
- 14
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saint Johnstone (0 Trận đấu) | Hibernian (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 13:06

