Sự kiện chính
12'
Lewis Mayo
38'
Tom Sparrow
40'
46'
46'
Jack Milne
Lewis Mayo
Seb Palmer-Houlden
Tawanda Maswanhise
53'
Ibrahim Said
Jardell Kanga
53'
Emmanuel Longelo
53'
63'
Aremu Afeez
64'
Alexander Briedl
Aremu Afeez
Willy Vogt
Regan Charles-Cook
68'
Dylan Levitt
Joseph Hodge
68'
72'
Stuart Armstrong
Findlay Marshall
72'
Ayoub Mouloua
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Eythor Bjorgolfsson
Alex Lowry
75'
76'
78'
Daniel Happe
Mats Knoester
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 134 Tấn công 71
- 75 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 12 Sút bóng 11
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 3
- 23 Đánh đầu 21
- 0 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng thành công 14
- 4 Challenge 12
- 26 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 3
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 12 Đánh đầu thành công 10
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 14
- 10 Beat 3
- 22 Quả ném biên 18
- 695 Chuyền bóng 310
- 88% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 1
- 1 0
- 5 7
- 7 4
- 44 40
- 0.77 0.91
- 0.69 0.79
- 0.08 0.12
- 0.77 0.91
- 0.57 2.02
- 30 23
- 20 12
- 32 30
- 12 10
- 17 32
Dữ liệu đội bóng Motherwell vs Aberdeen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 2 | Phạt góc | 11.3 | 3.3 | Phạt góc | 8.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
Motherwell
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aberdeen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 25
- 27
- 15
- 14
- 15
- 20
- 7
- 9
- 20
- 20
- 17
- 12
- 17
- 0
- 12
- 21
- 21
- 18
- 12
- 27
- 14
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Motherwell (39 Trận đấu) | Aberdeen (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 9 |
Cập nhật
23/10/2026 13:06

