Sự kiện chính
Finley Barbrook
3'
8'
22'
28'
Claudio Braga
35'
Yan Dhanda
46'
JJ Williams
James Wilson
Ryan Strain
56'
Calvin Fodrey
Ben Krauhaus
57'
Owen Eames
67'
68'
73'
Rogers Mato Kassim
Joshua McPake
73'
Sabah Kerjota
Calvin Miller
73'
Stephen Kingsley
Harry Milne
Calvin Fodrey
75'
77'
Jamie McCarthy
Ross MacIver
Jacob Murrell
78'
Craig Sibbald
Finley Barbrook
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 89 Tấn công 114
- 33 Tấn công nguy hiểm 35
- 4 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 13 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 3
- 37 Đánh đầu 37
- 3 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 5
- 24 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 16 Đánh đầu thành công 21
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 14 Tắc bóng 8
- 7 Beat 3
- 18 Quả ném biên 32
- 347 Chuyền bóng 488
- 76% TL chuyền bóng thành công 80%
- 4 2
- 3 1
- 10 6
- 3 3
- 56 52
- 2.05 1.72
- 1.71 1.71
- 0.34 0.02
- 2.05 1.72
- 1.61 1.19
- 20 16
- 12 15
- 40 31
- 16 21
- 33 14
Dữ liệu đội bóng Falkirk vs Heart of Midlothian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 18 | Phạm lỗi | 13 | 15.5 | Phạm lỗi | 11.2 |
Falkirk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heart of Midlothian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 2
- 16
- 25
- 16
- 17
- 18
- 10
- 14
- 15
- 10
- 30
- 9
- 15
- 16
- 15
- 27
- 12
- 16
- 25
- 11
- 10
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Falkirk (39 Trận đấu) | Heart of Midlothian (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 0 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 13:06

