Sự kiện chính
Andrian Kraev(Reason:Card changed)
2'
Andrian Kraev
4'
10'
Ziv Morgan
Fernand Mayembo
19'
35'
Bi Nene Junior Gbamble
Francisco Alves da Silva Neto(Reason:Penalty cancelled)
45'
Marcus Regis Coco
45'
46'
Ariel Cohen
Guy Sanker
Stav Turiel
Emmanuel Boateng
61'
72'
Mansour Badjie
Bi Nene Junior Gbamble
72'
Qays Ghanem
Artur Miranyan
Amit Lemkin
Roee Alkokin
72'
Tal Archel
El Yam Kancepolsky
73'
Tal Archel
76'
78'
Ido Sharon
Omri Altman
81'
Daniel Dappa
Omri Altman
86'
Doron Leidner
Douglas Owusu
86'
87'
Samir Farhud
Niv Gotlieb
87'
Chris Kouakou
David Keltjens
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 163 Tấn công 154
- 116 Tấn công nguy hiểm 85
- 9 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 17 Sút bóng 12
- 11 Phạm lỗi 19
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Cứu thua 8
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 8 Challenge 5
- 18 Chuyền dài 22
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 9
- 6 Beat 4
- 19 Quả ném biên 12
- 368 Chuyền bóng 407
- 87% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 0
- 1 0
- 8 9
- 9 3
- 48 37
- 1.45 0.99
- 1.49 0.42
- 26 15
- 24 17
- 33 24
- 10 9
- 11 22
Dữ liệu đội bóng Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 0.5 | 4.8 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 16.5 | 13 | Phạm lỗi | 12.6 |
Hapoel Tel Aviv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ironi Tiberias
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 10
- 9
- 6
- 13
- 10
- 11
- 25
- 25
- 39
- 25
- 15
- 22
- 6
- 13
- 15
- 20
- 27
- 4
- 18
- 13
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Tel Aviv (36 Trận đấu) | Ironi Tiberias (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 4 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 11:47

