Sự kiện chính
12'
Shay Elias
17'
Amit Cohen
21'
Maor Levi
28'
Alon Azugi
Amit Cohen
46'
Dor Hugi
Maor Levi
46'
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo(Reason:Penalty awarded)
49'
Matheus Alvarenga de Oliveira,Davo
52'
69'
Waheb Habiballah
Shay Elias
70'
William Agada
Alon Turgeman
Basam Zaarura
Nadav Nidam
73'
Alexey Talpa
Oz Bilu
73'
Omri Shamir
Aziz Ouattara Mohammed
84'
84'
Cheickna Diakite
Yaad Gonen
90'
Israel Saly Fahima
Liran Rotman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 8 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 90 Tấn công 77
- 53 Tấn công nguy hiểm 48
- 6 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 14 Sút bóng 18
- 16 Phạm lỗi 8
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 7
- 20 Chuyền dài 18
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 11
- 5 Beat 1
- 22 Quả ném biên 20
- 491 Chuyền bóng 401
- 87% TL chuyền bóng thành công 86%
- 3 4
- 2 3
- 8 13
- 6 5
- 43 43
- 1.8 2.62
- 1.2 2.1
- 27 35
- 21 20
- 29 33
- 14 10
- 27 25
Dữ liệu đội bóng Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
Maccabi Netanya
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 19
- 18
- 19
- 13
- 16
- 18
- 10
- 18
- 21
- 21
- 17
- 9
- 9
- 16
- 11
- 22
- 17
- 18
- 13
- 11
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Netanya (33 Trận đấu) | Hapoel Haifa (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 16:19

