Sự kiện chính
1'
Zahi Ahmed
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
5'
25'
Noam Ben Harush
Niv Yehoshua
28'
Ofir Martziano
33'
35'
Ester Sokler
Miguel Angelo Leonardo Vitor
39'
Eliel Peretz
44'
Eliel Peretz
44'
45'
Djibril Diop
Miguel Angelo Leonardo Vitor
46'
61'
Dor Peretz
Forson Amankwah
Adrian Ugarriza
62'
Joao Victor
Guy Mizrahi
62'
67'
69'
Tyrese Asante
James Tavernier
69'
Elad Madmon
Ester Sokler
Yonas Malede
Amir Chaim Ganah
75'
79'
81'
Ido Shahar
Dor Peretz
81'
Dan Glazer
Issouf Sissokho
Zahi Ahmed
84'
86'
Ilay Ben Simon
Osher Davida
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 6 Thẻ vàng 1
- 79 Tấn công 110
- 45 Tấn công nguy hiểm 77
- 2 Sút cầu môn 14
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 7 Sút bóng 22
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 1
- 9 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 12
- 21 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng 13
- 4 Beat 13
- 18 Quả ném biên 15
- 386 Chuyền bóng 518
- 84% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 6
- 1 3
- 6 16
- 1 6
- 38 48
- 0.41 4.54
- 0.77 4.55
- 12 46
- 9 12
- 35 45
- 3 3
- 13 13
Dữ liệu đội bóng Hapoel Beer Sheva vs Maccabi Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 14.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
Hapoel Beer Sheva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 21
- 15
- 16
- 18
- 19
- 15
- 18
- 14
- 9
- 18
- 14
- 5
- 7
- 16
- 20
- 10
- 12
- 21
- 17
- 16
- 2
- 29
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Beer Sheva (36 Trận đấu) | Maccabi Tel Aviv (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 16:19

