Sự kiện chính
Ryuto Koizumi
34'
Romero Frank Berrocal Lark
50'
76'
80'
Genta Umiguchi
86'
Kento Nakamura
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 8 Phạt góc 11
- 4 Thẻ vàng 0
- 69 Tấn công 66
- 43 Tấn công nguy hiểm 43
- 1 Sút cầu môn 8
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 10
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 10 Sút bóng 15
- 12 Phạm lỗi 13
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 2
- 23 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Rayluck Shiga vs SC Sagamihara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 17 | 6.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
Rayluck Shiga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Sagamihara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 25
- 18
- 2
- 22
- 22
- 18
- 5
- 8
- 25
- 16
- 8
- 12
- 17
- 9
- 19
- 16
- 12
- 21
- 25
- 12
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayluck Shiga (2 Trận đấu) | SC Sagamihara (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 14:45

