Sự kiện chính
2'
25'
30'
Morita Daichi
36'
67'
Yuya Taguchi
Kotaro Fujikawa
73'
Kosuke Tanaka
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 3 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 97 Tấn công 118
- 50 Tấn công nguy hiểm 78
- 2 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 14
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 5 Sút bóng 20
- 13 Phạm lỗi 10
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 34 Quả ném biên 35
Dữ liệu đội bóng AC Nagano Parceiro vs Matsumoto Yamaga FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 16.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 14.8 |
AC Nagano Parceiro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Matsumoto Yamaga FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 7
- 11
- 14
- 24
- 11
- 28
- 22
- 8
- 22
- 15
- 12
- 13
- 12
- 11
- 21
- 11
- 20
- 13
- 12
- 20
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Nagano Parceiro (38 Trận đấu) | Matsumoto Yamaga FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 2 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 16:01

