Sự kiện chính
43'
Yuki Morikawa
55'
59'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 3 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 0
- 63 Tấn công 65
- 19 Tấn công nguy hiểm 24
- 2 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 9
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 16
- 14 Phạm lỗi 8
- 12 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 4
- 17 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Kamatamare Sanuki vs Roasso Kumamoto đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.5 | Phạm lỗi | 12 |
Kamatamare Sanuki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Roasso Kumamoto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 17
- 3
- 13
- 16
- 10
- 16
- 17
- 23
- 20
- 26
- 3
- 5
- 21
- 10
- 15
- 15
- 15
- 23
- 21
- 20
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kamatamare Sanuki (38 Trận đấu) | Roasso Kumamoto (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 14:45

