Sự kiện chính
23'
74'
77'
Shunta Morimura
80'
Takumi Shimad
82'
84'
90'
Shunsuke Tachino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 3 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 2
- 80 Tấn công 90
- 33 Tấn công nguy hiểm 36
- 4 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 14 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 14
- 16 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 2
- 23 Quả ném biên 31
Dữ liệu đội bóng Giravanz Kitakyushu vs Osaka FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2.3 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13 | 12.5 | Phạm lỗi | 11 |
Giravanz Kitakyushu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Osaka FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 5
- 5
- 11
- 5
- 19
- 29
- 30
- 21
- 19
- 21
- 13
- 17
- 13
- 11
- 27
- 20
- 11
- 14
- 17
- 5
- 13
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Giravanz Kitakyushu (38 Trận đấu) | Osaka FC (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 20:38

