Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 2
- 68 Tấn công 80
- 37 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 14 Sút bóng 13
- 5 Phạm lỗi 12
- 15 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 3
- 44 Quả ném biên 52
Dữ liệu đội bóng Kamatamare Sanuki vs Tochigi SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.5 | Phạm lỗi | 14 |
Kamatamare Sanuki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tochigi SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 17
- 17
- 17
- 13
- 20
- 10
- 28
- 17
- 6
- 20
- 6
- 3
- 7
- 21
- 4
- 15
- 26
- 15
- 26
- 21
- 14
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kamatamare Sanuki (38 Trận đấu) | Tochigi SC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 1 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 21:24

