Sự kiện chính
17'
Rissei Taniguchi
29'
42'
57'
62'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 10 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 87 Tấn công 69
- 58 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 10 Sút bóng 8
- 4 Phạm lỗi 4
- 5 Đá phạt trực tiếp 4
- 0 Việt vị 1
- 13 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng Giravanz Kitakyushu vs Gainare Tottori đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 6 | 12.5 | Phạm lỗi | 9 |
Giravanz Kitakyushu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gainare Tottori
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 5
- 15
- 11
- 22
- 19
- 13
- 30
- 11
- 19
- 26
- 13
- 12
- 13
- 18
- 27
- 14
- 11
- 12
- 17
- 18
- 13
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Giravanz Kitakyushu (38 Trận đấu) | Gainare Tottori (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 21:24

