Sự kiện chính
10'
Fode Sylla
16'
21'
Fode Sylla
41'
46'
Nico Maier
Dorian Derbaci
46'
Tom Strannegard
Olivier Mambwa
46'
Justin Roth
Mattias Kait
Donat Rrudhani
53'
60'
Nassim Zoukit
Fabio Saiz
Franck Surdez
61'
Rilind Nivokazi
Winsley Boteli
67'
Josias Lukembila
Franck Surdez
67'
Ylyas Chouaref
Donat Rrudhani
67'
71'
75'
Justin Roth
Nias Hefti
Marquinhos Cipriano
78'
78'
Noah Christoffersson
Furkan Dursun
79'
Marco Burki
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 11 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 91 Tấn công 106
- 50 Tấn công nguy hiểm 74
- 6 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 15
- 8 Phạm lỗi 18
- 17 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 12
- 34 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 11
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Tắc bóng 8
- 7 Beat 7
- 27 Quả ném biên 27
- 352 Chuyền bóng 371
- 76% TL chuyền bóng thành công 79%
- 5 5
- 2 3
- 9 12
- 5 3
- 47 48
- 2.79 2.31
- 0.36 1.28
- 1.64 1.03
- 2.01 2.31
- 3.04 2.55
- 30 43
- 22 20
- 35 33
- 12 14
- 29 25
Dữ liệu đội bóng FC Sion vs Thun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 3.3 | 3.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.7 | 0.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 21.5 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 17.2 |
| 7.3 | Phạt góc | 6 | 6.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 17 | 12.4 | Phạm lỗi | 16.3 |
FC Sion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 16
- 15
- 10
- 15
- 16
- 18
- 16
- 15
- 20
- 21
- 8
- 17
- 20
- 17
- 20
- 15
- 11
- 12
- 20
- 10
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Sion (38 Trận đấu) | Thun (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 17:40

