Sự kiện chính
2'
Dereck Moncada
Mirko Salvi
Jonas Omlin
46'
Xherdan Shaqiri
Ludwig Malachowski Thorell
46'
Metinho
Jonas Harder
46'
47'
59'
59'
Yanis Cimignani
61'
63'
Albian Ajeti
Dereck Moncada
Philip Otele
Kazeem Aderemi Olaigbe
63'
Xherdan Shaqiri
70'
72'
Anto Grgic
79'
Elias Pihlstrom
Renato Steffen
79'
Ahmed Kendouci
Daniel dos Santos Barros
81'
Aaron Malouda
Asane Sow
84'
85'
Uran Bislimi
87'
Elias Pihlstrom
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 1 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 5
- 86 Tấn công 107
- 40 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 5 Sút bóng 23
- 13 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 11 Challenge 7
- 36 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 8 Tắc bóng 14
- 11 Beat 4
- 13 Quả ném biên 12
- 444 Chuyền bóng 543
- 88% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 3
- 0 1
- 2 13
- 3 10
- 42 40
- 0.31 1.67
- 0.31 1.5
- 0 0.17
- 0.31 1.67
- 1.14 2.18
- 12 29
- 9 17
- 36 36
- 6 3
- 21 14
Dữ liệu đội bóng Basel vs Lugano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 2.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 0.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 11.1 |
Basel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lugano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 8
- 8
- 16
- 18
- 14
- 20
- 20
- 18
- 24
- 20
- 17
- 11
- 12
- 19
- 15
- 8
- 19
- 2
- 9
- 33
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Basel (38 Trận đấu) | Lugano (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 20:55

