Sự kiện chính
6'
Bradley Mazikou
32'
David Douline
Timothe Cognat
45'
David Datro Fofana
Tiemoko Ouattara
46'
46'
Nevio Scherrer
Christian Witzig
47'
Lukas Gortler
50'
57'
Leon Frokaj
Carlo Boukhalfa
63'
Joel Ruiz
Lukas Gortler
Marco Burch
65'
Quentin Maceiras
Mathis Lambourde
70'
Lilian Njoh
Houboulang Mendes
70'
75'
Chima Chima Okoroji
77'
Diego Besio
Aliou Balde
77'
Neziri Behar
Hugo Vandermersch
Samuel Mraz
Kingstone Mutandwa
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 2 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 73 Tấn công 94
- 32 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút cầu môn 8
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 12 Sút bóng 13
- 15 Phạm lỗi 32
- 29 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 7
- 26 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 13
- 4 Beat 6
- 25 Quả ném biên 18
- 463 Chuyền bóng 251
- 79% TL chuyền bóng thành công 65%
- 1 2
- 1 1
- 7 10
- 3 2
- 63 57
- 0.9 1.37
- 0.49 1
- 0.41 0.37
- 0.9 1.37
- 0.44 2.25
- 23 28
- 13 12
- 50 45
- 19 18
- 28 23
Dữ liệu đội bóng Servette vs St. Gallen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 8.5 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 15 | 12.3 | Phạm lỗi | 16.1 |
Servette
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Gallen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 22
- 16
- 8
- 11
- 12
- 13
- 5
- 11
- 21
- 31
- 28
- 16
- 11
- 10
- 8
- 16
- 14
- 20
- 11
- 20
- 11
- 16
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Servette (38 Trận đấu) | St. Gallen (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 5 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 20:55

