Sự kiện chính
31'
Kyo Sato
48'
55'
Souza Alex
Ryuma Nakano
55'
Temma Matsuda
Takaaki Shichi
Mutsuki Kato
Shun Ayukawa
63'
Taishi Matsumoto
Yotaro Nakajima
63'
Kim Joo Sung
Daiki Suga
64'
Sebastien Haller
67'
72'
Marco Tulio Oliveira Lemos
Takumi Kato
72'
Joao Pedro Mendes Santos
Sung-jun Yoon
Takuma Asano
Sebastien Haller
73'
78'
80'
Takuji Yonemoto
Hiroto Morooka
82'
Takumu Kawamura
Akito Suzuki
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 9 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 101 Tấn công 105
- 58 Tấn công nguy hiểm 28
- 7 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 71% TL kiểm soát bóng(HT) 29%
- 24 Sút bóng 7
- 6 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 9
- 21 Chuyền dài 24
- 3 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 2 Woodwork 1
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 4
- 16 Quả ném biên 14
- 510 Chuyền bóng 305
- 81% TL chuyền bóng thành công 72%
- 3 1
- 1 1
- 13 6
- 11 1
- 51 44
- 1.86 0.69
- 1.47 0.55
- 0.4 0.13
- 1.86 0.69
- 2.29 0.64
- 37 14
- 25 11
- 31 25
- 20 19
- 8 34
Dữ liệu đội bóng Hiroshima Sanfrecce vs Kyoto Sanga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.8 | Mất bàn | 2.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.4 |
Hiroshima Sanfrecce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kyoto Sanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 6
- 9
- 20
- 25
- 26
- 15
- 11
- 6
- 26
- 37
- 18
- 12
- 18
- 14
- 6
- 14
- 6
- 9
- 24
- 21
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hiroshima Sanfrecce (20 Trận đấu) | Kyoto Sanga (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 03:48

