Sự kiện chính
Taishi Semba(Reason:Card changed)
9'
Taishi Semba
10'
Malick Fofana
Kaito Taniguchi
46'
58'
Yoichi Naganuma
Kotaro Hayashi
Kiichi Yamazaki
Hayata Yamamoto
70'
73'
Jumpei Hayakawa
Miki Yamane
73'
Renji Hidano
Hiiro Komori
Jakub Slowik
76'
Keisuke Tada
Ryo Nemoto
77'
80'
Kaito Yasui
83'
Ado Onaiu
Kaito Yasui
83'
Shuta Sasa
Matheus Goncalves Savio
Yuri Tamura
Takumi Mase
90'
90'
Yuto Yamashita
Chihiro Kato
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 14% TL kiểm soát bóng 86%
- 0 Phạt góc 13
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 49 Tấn công 169
- 6 Tấn công nguy hiểm 150
- 1 Sút cầu môn 6
- 0 Sút ngoài cầu môn 15
- 0 Phạt góc (HT) 10
- 18% TL kiểm soát bóng(HT) 82%
- 1 Sút bóng 28
- 6 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 6
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 11 Challenge 5
- 18 Chuyền dài 15
- 0 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 16
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 2
- 0 Sút trúng cột dọc 7
- 6 Tắc bóng 7
- 5 Beat 1
- 8 Quả ném biên 29
- 134 Chuyền bóng 769
- 46% TL chuyền bóng thành công 89%
- 0 1
- 0 1
- 0 17
- 1 11
- 39 38
- 0.03 2.35
- 0.03 2
- 0 0.35
- 0.03 2.35
- 0.03 1.06
- 1 63
- 3 64
- 21 17
- 18 21
- 69 10
Dữ liệu đội bóng Mito Hollyhock vs Urawa Red Diamonds đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9 | 8.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
Mito Hollyhock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Urawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 11
- 16
- 13
- 29
- 8
- 16
- 27
- 22
- 16
- 16
- 22
- 15
- 14
- 6
- 11
- 18
- 14
- 13
- 5
- 15
- 14
- 29
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mito Hollyhock (20 Trận đấu) | Urawa Red Diamonds (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 21:27

