Sự kiện chính
22'
46'
Yuji Kitajima
Werik Popo
Daihachi Okamura
54'
Gen Shoji
60'
Takuma Nishimura
Tete Yengi
65'
68'
Kokoro Maeda
Keiya Shiihashi
68'
Yu Hashimoto
Masato Yuzawa
73'
76'
Mitchell Duke
Koki Ogawa
77'
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
77'
79'
Shohei Takemoto
Masato Shigemi
86'
Abdul Hanan Sani Brown
Shu Morooka
Keiya Sento
Yuki Soma
86'
Ibrahim Dresevic
Daihachi Okamura
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 1 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 104 Tấn công 90
- 29 Tấn công nguy hiểm 47
- 7 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 8 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 8
- 14 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 10
- 6 Beat 4
- 20 Quả ném biên 23
- 478 Chuyền bóng 429
- 82% TL chuyền bóng thành công 77%
- 4 0
- 1 0
- 6 7
- 2 2
- 44 50
- 1.64 0.69
- 1.64 0.09
- 0 0.61
- 1.64 0.69
- 4.07 0.16
- 16 27
- 12 21
- 29 34
- 15 16
- 37 15
Dữ liệu đội bóng Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
Machida Zelvia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Avispa Fukuoka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 3
- 18
- 14
- 20
- 17
- 16
- 14
- 8
- 21
- 8
- 28
- 6
- 13
- 3
- 13
- 16
- 25
- 16
- 9
- 23
- 9
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Machida Zelvia (20 Trận đấu) | Avispa Fukuoka (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 17:01

