Sự kiện chính
13'
Tomoki Kondo
Takumi Tsukui(Reason:Goal Disallowed - offside)
44'
Takayuki Mae
Rikuto Ishio
46'
61'
Tevis Alves
Amano Jun
61'
Kei Chinen
Riku Yamane
Kazuki Tanaka
Naohiro Sugiyama
62'
Takayuki Mae
68'
69'
Jordy Croux
Tomoki Kondo
69'
Taisei Inoue
Takuto Kimura
Yusuke Kobayashi
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
72'
Taishi Taguchi
Takuya Yasui
73'
74'
Toichi Suzuki
Boniface Uduka
75'
Hiroto Goya
Ken Yamura
81'
82'
Rio Nitta
Ryo Miyaichi
Taishi Taguchi
87'
90'
Jordy Croux
Erison Danilo de Souza
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 8 Phạt góc 6
- 4 Thẻ vàng 3
- 109 Tấn công 81
- 47 Tấn công nguy hiểm 32
- 4 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 16 Sút bóng 12
- 17 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 4 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 3
- 15 Chuyền dài 26
- 8 Tạt bóng thành công 6
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 9
- 5 Beat 5
- 22 Quả ném biên 17
- 305 Chuyền bóng 430
- 71% TL chuyền bóng thành công 77%
- 1 2
- 0 2
- 7 8
- 9 4
- 53 51
- 0.66 0.7
- 0.38 0.56
- 0.28 0.14
- 0.66 0.7
- 0.64 0.08
- 26 15
- 27 20
- 29 33
- 24 18
- 18 39
Dữ liệu đội bóng JEF United Ichihara Chiba vs Yokohama Marinos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.7 | 5 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.9 |
JEF United Ichihara Chiba
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama Marinos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 5
- 11
- 13
- 11
- 17
- 9
- 23
- 23
- 23
- 32
- 17
- 19
- 7
- 6
- 17
- 19
- 12
- 19
- 12
- 19
- 15
- 17
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JEF United Ichihara Chiba (20 Trận đấu) | Yokohama Marinos (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 3 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 03:48

