Sự kiện chính
10'
Ayumu Ohata
19'
31'
Reon Yamahara
Asahi Sasaki
36'
Pedro Romano
41'
Reon Yamahara
Lucas Fernandes
43'
45'
46'
Maruyama Yuuichi
Pedro Romano
48'
Jackson Irvine
53'
Pablo David Sabbag Daccarett
65'
Solomon Sakuragawa
Pablo David Sabbag Daccarett
66'
74'
75'
Yuto Ozeki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Shinji Kagawa
Lucas Fernandes
76'
Yumeki Yokoyama
Yota Komi
76'
Kosei Okazawa
Jackson Irvine
85'
86'
Yu Kobayashi
Derik Lacerda
87'
So Kawahara
Kento Tachibanada
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 74 Tấn công 117
- 33 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 12 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 7
- 1 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 13 Challenge 7
- 24 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 3
- 1 Tạt bóng thành công 7
- 4 Số lần thay người 5
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 8
- 1 Beat 9
- 21 Quả ném biên 11
- 412 Chuyền bóng 591
- 80% TL chuyền bóng thành công 89%
- 2 2
- 0 1
- 8 6
- 4 3
- 35 49
- 2.06 1.46
- 0.88 0.69
- 0.4 0.78
- 1.27 1.46
- 1.47 2.4
- 21 31
- 15 16
- 27 32
- 8 17
- 11 25
Dữ liệu đội bóng Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 14 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 8.7 |
Cerezo Osaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kawasaki Frontale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 33
- 15
- 9
- 25
- 9
- 7
- 7
- 9
- 7
- 23
- 33
- 2
- 9
- 11
- 9
- 23
- 25
- 16
- 18
- 23
- 14
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerezo Osaka (20 Trận đấu) | Kawasaki Frontale (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 21:27

