Sự kiện chính
59'
Yu Funabashi
Koshi Osaki
59'
Chihiro Kato
Kotaro Uchino
71'
Hayata Yamamoto
Kaito Taniguchi
72'
Jin Okumura
Yoshiki Torikai
72'
76'
Kazuya Konno
Tatsuya Ito
76'
Filip Uremovic
Hiroto Taniguchi
80'
Filip Uremovic
83'
Asahi Sasaki
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
83'
Yuto Ozeki
Kyosuke Mochiyama
Ryo Nemoto
Arata Watanabe
83'
87'
Pedro Romano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 87 Tấn công 95
- 28 Tấn công nguy hiểm 58
- 1 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 7 Sút bóng 18
- 7 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 1
- 7 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng thành công 3
- 6 Challenge 13
- 20 Chuyền dài 12
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 2 Tắc bóng 3
- 3 Beat 5
- 24 Quả ném biên 13
- 523 Chuyền bóng 434
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 0 7
- 0 6
- 3 14
- 4 4
- 31 26
- 0.21 1.98
- 0.17 1.48
- 0.04 0.5
- 0.21 1.98
- 0.05 2.11
- 14 37
- 12 22
- 19 15
- 12 11
- 24 22
Dữ liệu đội bóng Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
Mito Hollyhock
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kawasaki Frontale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 33
- 16
- 9
- 29
- 9
- 16
- 7
- 22
- 7
- 16
- 33
- 15
- 9
- 6
- 9
- 18
- 25
- 13
- 18
- 15
- 14
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mito Hollyhock (20 Trận đấu) | Kawasaki Frontale (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 07:36

