Sự kiện chính
2'
34'
40'
Motoki Hasegawa
46'
Matheus Jesus
Masahiro Sekiguchi
52'
57'
Norman Campbell
Yuto Iwasaki
Ren Komatsu
Yuya Osako
66'
Yoshinori Muto
Nanasei Iino
66'
71'
Shunya Yoneda
Hijiri Onaga
71'
Kenshin Yasuda
Thiago Santos Santana
Caetano
Diego Jara Rodrigues
80'
Mitsuki Hidaka
Yuta Goke
80'
80'
Temmu Matsumoto
Riku Yamada
Yuan Iwamoto
Gotoku Sakai
85'
89'
Norman Campbell
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 2 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 2
- 122 Tấn công 70
- 64 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 15 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 6
- 6 Challenge 16
- 25 Chuyền dài 16
- 2 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 6
- 4 Beat 4
- 31 Quả ném biên 14
- 521 Chuyền bóng 442
- 80% TL chuyền bóng thành công 81%
- 4 0
- 2 0
- 10 5
- 5 5
- 49 35
- 2.13 0.39
- 1.81 0.35
- 0.32 0.04
- 2.13 0.39
- 2.23 0.1
- 32 14
- 28 9
- 30 17
- 19 18
- 13 30
Dữ liệu đội bóng Vissel Kobe vs V-Varen Nagasaki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 17 | 13 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
Vissel Kobe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
V-Varen Nagasaki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 17
- 20
- 17
- 15
- 8
- 7
- 23
- 15
- 27
- 25
- 8
- 11
- 16
- 14
- 18
- 29
- 16
- 20
- 21
- 8
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Vissel Kobe (20 Trận đấu) | V-Varen Nagasaki (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 2 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 01:21

