Sự kiện chính
10'
Oberdan Alionco de Lima
16'
21'
45'
46'
Shun Ayukawa
Naoto Arai
50'
58'
Takumu Kawamura
Mutsuki Kato
Leonardo Andriel dos Santos
Kota Kawano
58'
Oberdan Alionco de Lima
61'
64'
Yuta Kamiya
Lucas Marcos Meireles
65'
Eiji Miyamoto
Ibuki Fujita
66'
Na Sang Ho
Ataru Esaka
66'
79'
Sota Koshimichi
Hayato Araki
79'
Taishi Matsumoto
Yotaro Nakajima
86'
Daiki Suga
Shunki Higashi
Daichi Tagami
Kousuke Shirai
88'
Eiji Miyamoto
90'
Soichiro Mori
Leonardo Andriel dos Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 23% TL kiểm soát bóng 77%
- 2 Phạt góc 8
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 0
- 62 Tấn công 164
- 30 Tấn công nguy hiểm 93
- 5 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 12
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 10 Sút bóng 21
- 14 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 18 Challenge 8
- 18 Chuyền dài 33
- 3 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 6 Số lần thay người 5
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 5
- 8 Beat 2
- 9 Quả ném biên 25
- 240 Chuyền bóng 789
- 64% TL chuyền bóng thành công 89%
- 4 2
- 1 1
- 8 15
- 2 6
- 38 38
- 1.88 1.94
- 1.88 1.06
- 0 0.89
- 1.88 1.94
- 2.8 2.16
- 18 38
- 12 48
- 27 24
- 11 14
- 41 12
Dữ liệu đội bóng Fagiano Okayama vs Hiroshima Sanfrecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.6 |
Fagiano Okayama
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hiroshima Sanfrecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 11
- 6
- 20
- 20
- 5
- 26
- 20
- 11
- 31
- 26
- 9
- 18
- 9
- 18
- 16
- 6
- 11
- 6
- 21
- 24
- 30
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fagiano Okayama (20 Trận đấu) | Hiroshima Sanfrecce (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 01:21

