Sự kiện chính
19'
38'
Kosei Suwama
Keita Endo
43'
Tojiro Kubo
Keita Endo
46'
Koki Kumasaka
Yudai Konishi
46'
Yusuke Segawa
Masaki Watai
46'
48'
Mao Hosoya
Shota Fujio
52'
60'
Amano Jun
Rio Nitta
Wataru Harada
Seiya Baba
68'
70'
Shin Miidera
Tomoki Kondo
70'
Kei Chinen
Riku Yamane
82'
Kanta Sekitomi
Ryotaro Tsunoda
82'
Jordy Croux
Ryo Miyaichi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 88 Tấn công 100
- 42 Tấn công nguy hiểm 46
- 1 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 15 Sút bóng 13
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 11
- 27 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 8
- 8 Beat 5
- 23 Quả ném biên 24
- 572 Chuyền bóng 385
- 84% TL chuyền bóng thành công 75%
- 3 2
- 3 1
- 14 11
- 1 2
- 43 36
- 1.35 1.1
- 1.22 0.88
- 0.13 0.22
- 1.35 1.1
- 0.02 1.44
- 31 29
- 13 15
- 31 27
- 12 9
- 34 17
Dữ liệu đội bóng Kashiwa Reysol vs Yokohama Marinos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 1.7 | 5.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.7 | 7.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama Marinos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 8
- 13
- 20
- 17
- 10
- 23
- 18
- 23
- 31
- 17
- 13
- 7
- 11
- 17
- 16
- 12
- 19
- 12
- 22
- 15
- 16
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kashiwa Reysol (20 Trận đấu) | Yokohama Marinos (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 2 |
Cập nhật
23/10/2026 07:36

