Sự kiện chính
17'
Danilo Boza Junior
20'
Yuma Suzuki
42'
Tatsuki Seko
Yuta Matsumura
Haruki Hayashu
46'
46'
Ado Onaiu
Hiiro Komori
46'
Shuta Sasa
Atsushi Inagaki
Aleksandar Cavric
55'
60'
Matheus Goncalves Savio
Ryoma Watanabe
Kyosuke Tagawa
Aleksandar Cavric
63'
Gaku Shibasaki
Matheus Bueno Batista
64'
68'
Eiichi Katayama
Tatsuki Seko
Minato Yoshida
Kyosuke Tagawa
68'
70'
Kenta Nemoto
Rikuto Hirose
Kento Misao
80'
80'
Harumi Minamino
Takuro Kaneko
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 5 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 3
- 117 Tấn công 104
- 54 Tấn công nguy hiểm 48
- 3 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 17 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 9 Challenge 5
- 36 Chuyền dài 22
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 7 Tắc bóng 6
- 6 Beat 4
- 30 Quả ném biên 15
- 472 Chuyền bóng 331
- 79% TL chuyền bóng thành công 69%
- 3 1
- 3 1
- 11 6
- 6 5
- 48 56
- 1.11 0.71
- 0.77 0.67
- 0.34 0.04
- 1.11 0.71
- 0.12 0.48
- 23 22
- 26 22
- 31 28
- 17 28
- 30 34
Dữ liệu đội bóng Kashima Antlers vs Urawa Red Diamonds đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 9 | 10.2 | Phạm lỗi | 9.4 |
Kashima Antlers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Urawa Red Diamonds
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 8
- 13
- 16
- 8
- 18
- 27
- 20
- 16
- 28
- 22
- 5
- 14
- 20
- 11
- 25
- 14
- 20
- 5
- 15
- 14
- 15
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kashima Antlers (20 Trận đấu) | Urawa Red Diamonds (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
Cập nhật
21/10/2026 21:27

