Sự kiện chính
43'
Weverton
46'
Temma Matsuda
Maceio
50'
Temma Matsuda
57'
Haruki Arai
Yuto Nagatomo
Kento Hashimoto
62'
Kota Tawaratsumida
Shion Homma
62'
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Soma Anzai
62'
69'
Takumi Kato
Temma Matsuda
70'
75'
75'
Fuchi Honda
Rafael Papagaio
75'
Shimpei Fukuoka
Sung-jun Yoon
75'
Ren Kato
Yusuke Ishida
Hirokazu Ishihara
Sei Muroya
86'
Teruhito Nakagawa
Motoki Nagakura
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 7 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 3
- 131 Tấn công 72
- 74 Tấn công nguy hiểm 23
- 6 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 19 Sút bóng 9
- 5 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 5
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 15 Challenge 12
- 29 Chuyền dài 12
- 1 Kiến tạo 0
- 8 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 12
- 5 Beat 5
- 33 Quả ném biên 22
- 604 Chuyền bóng 267
- 85% TL chuyền bóng thành công 66%
- 5 3
- 3 3
- 12 5
- 7 4
- 41 52
- 2.4 0.93
- 2.28 0.8
- 0.12 0.13
- 2.4 0.93
- 3.21 0.24
- 47 10
- 30 12
- 33 33
- 8 19
- 21 41
Dữ liệu đội bóng FC Tokyo vs Kyoto Sanga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 7 | Phạt góc | 5.3 | 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 9.4 |
FC Tokyo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kyoto Sanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 6
- 6
- 9
- 31
- 25
- 17
- 15
- 13
- 6
- 28
- 37
- 13
- 12
- 5
- 14
- 22
- 14
- 8
- 9
- 22
- 21
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Tokyo (20 Trận đấu) | Kyoto Sanga (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 5 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 2 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 07:36

