Sự kiện chính
1'
52'
Naohiro Sugiyama
55'
59'
Koshiro Sumi
Tokuma Suzuki
59'
Ryo Hatsuse
Shinya Nakano
59'
Shota Fukuoka
Shogo Sasaki
Hiroto Goya
Ken Yamura
61'
Hiroto Goya
68'
Takahiro Iida
Rikuto Ishio
78'
Taishi Taguchi
Yusuke Kobayashi
78'
Naoki Tsubaki
Takumi Tsukui
84'
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
Matheus Índio
84'
84'
Taiki Tono
Ryotaro Meshino
90'
Arata Okamoto
Eli Adams
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 107 Tấn công 102
- 90 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 13 Sút bóng 19
- 14 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 0
- 1 Cứu thua 3
- 17 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 11
- 20 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 16 Tắc bóng 9
- 7 Beat 8
- 23 Quả ném biên 24
- 354 Chuyền bóng 578
- 73% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 1
- 0 1
- 7 13
- 6 6
- 50 56
- 0.95 1.09
- 0.94 0.89
- 0.01 0.2
- 0.95 1.09
- 1.22 0.07
- 16 27
- 11 26
- 38 38
- 12 18
- 38 19
Dữ liệu đội bóng JEF United Ichihara Chiba vs Gamba Osaka đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 9.1 |
JEF United Ichihara Chiba
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gamba Osaka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 9
- 11
- 17
- 11
- 21
- 9
- 13
- 23
- 9
- 32
- 26
- 19
- 15
- 6
- 12
- 19
- 18
- 19
- 12
- 19
- 15
- 17
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JEF United Ichihara Chiba (20 Trận đấu) | Gamba Osaka (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 01:21

