Sự kiện chính
Yota Komi
53'
Hayato Okuda
Takumi Nakamura
61'
Solomon Sakuragawa
Yota Komi
62'
64'
Yuan Matsuhashi
Hayato Hirao
64'
Soma Meshino
Kosuke Saito
Lucas Fernandes
Thiago Andrade
73'
78'
Soma Kanda
Yuya Fukuda
Shinji Kagawa
Ayumu Ohata
85'
Pablo David Sabbag Daccarett
Yumeki Yokoyama
85'
89'
Issei Kumatoriya
Yuan Matsuhashi
89'
Kai Shibato
Soma Meshino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 10 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 127 Tấn công 83
- 45 Tấn công nguy hiểm 30
- 2 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 18 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 8 Challenge 8
- 19 Chuyền dài 23
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng 11
- 8 Beat 5
- 19 Quả ném biên 18
- 618 Chuyền bóng 309
- 84% TL chuyền bóng thành công 67%
- 0 2
- 0 2
- 10 8
- 8 0
- 59 32
- 0.95 1.4
- 0.74 1.35
- 0.21 0.05
- 0.95 1.4
- 0.14 0.61
- 27 16
- 31 14
- 41 24
- 18 8
- 20 33
Dữ liệu đội bóng Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 14 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
Cerezo Osaka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tokyo Verdy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 15
- 6
- 25
- 16
- 7
- 19
- 9
- 19
- 23
- 25
- 2
- 6
- 11
- 16
- 23
- 26
- 16
- 20
- 23
- 12
- 23
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerezo Osaka (20 Trận đấu) | Tokyo Verdy (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật
21/10/2026 21:27

